gun smoke

gun smoke

A hunter watches the gun smoke drift away after firing at a target.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Khói súng: khói được tạo ra khi súng được bắn. Đây một loại khói đặc trưng, thường màu xám hoặc trắng, xuất hiện ngay sau khi một phát súng được nổ.

dụ sử dụng
  • (Chiến trường ngập tràn khói súng dày đặc.)
  • (Sau phát bắn, một đám khói súng bay đi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The smell of gun smoke": Mùi khói súng, thường gợi nhớ đến chiến tranh hoặc các cuộc đấu súng.

    • The smell of gun smoke lingered in the air for hours. (Mùi khói súng vương vấn trong không khí suốt nhiều giờ.)
  • "Gun smoke cleared": Khói súng tan đi, thường dùng để miêu tả khoảnh khắc sau khi giao tranh kết thúc.

    • When the gun smoke cleared, he saw his friend lying on the ground. (Khi khói súng tan đi, anh ấy thấy người bạn của mình nằm trên mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoke (danh từ): Khói nói chung.
    • The smoke from the fire was visible from miles away. (Khói từ đám cháy có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
  • Gunfire (danh từ): Tiếng súng hoặc hoạt động bắn súng.
    • The sound of gunfire echoed through the valley. (Tiếng súng vang vọng khắp thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Powder smoke: Khói thuốc súng (thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự).
  • Firing smoke: Khói từ quá trình bắn.
Các cụm từ liên quan
  • "Gun smoke haze": Màn sương khói súng mờ ảo.
    • The gun smoke haze made it hard to see the enemy. (Màn sương khói súng khiến việc nhìn thấy kẻ thù trở nên khó khăn.)
  • "Gun smoke trail": Vệt khói súng (thường xuất hiện trong không gian khi bắn).
    • A gun smoke trail marked the path of the bullet. (Một vệt khói súng đánh dấu đường đi của viên đạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Through the gun smoke": Xuyên qua khói súng, ám chỉ việc vượt qua nguy hiểm hoặc hỗn loạn.
    • He walked through the gun smoke to rescue his comrade. (Anh ấy đi xuyên qua khói súng để cứu đồng đội của mình.)